Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30K-530.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30K-450.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 61K-306.86 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 71A-178.66 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 84A-121.86 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 86C-195.88 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 68C-160.68 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 37K-321.86 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 29K-132.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 12A-272.68 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 51L-160.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 62A-408.68 | - | Long An | Xe Con | - |
| 35A-412.66 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 92A-382.68 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 26C-139.88 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 48A-198.86 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 66A-234.66 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 86A-285.88 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 89A-419.68 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 60K-432.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72B-046.68 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |
| 27A-130.86 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 29K-098.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51L-053.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-154.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61K-254.66 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 34C-395.66 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 62A-418.86 | - | Long An | Xe Con | - |
| 35A-364.88 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 26A-212.66 | - | Sơn La | Xe Con | - |