Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37K-212.66 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38C-216.86 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 19A-582.68 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-690.88 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 51K-964.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 72A-769.68 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 34A-803.86 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 93A-417.66 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 36A-984.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 60K-414.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 98A-631.66 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 20A-746.88 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 30L-043.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 65C-201.66 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 81A-393.86 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 70A-473.68 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 51L-219.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 89A-437.88 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 51L-025.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61K-377.68 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 83C-119.88 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 17C-199.68 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 30L-470.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15K-244.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 99D-017.68 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 37C-502.88 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 63A-261.88 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 34A-774.88 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 29K-210.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 66C-160.88 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |