Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
81A-361.68 - Gia Lai Xe Con -
35C-150.86 - Ninh Bình Xe Tải -
83A-163.66 - Sóc Trăng Xe Con -
60K-425.88 - Đồng Nai Xe Con -
94A-093.86 - Bạc Liêu Xe Con -
49C-334.66 - Lâm Đồng Xe Tải -
15K-264.86 - Hải Phòng Xe Con -
63A-287.68 - Tiền Giang Xe Con -
51L-334.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
62C-193.66 - Long An Xe Tải -
30L-130.66 - Hà Nội Xe Con -
15K-476.66 - Hải Phòng Xe Con -
81A-364.86 - Gia Lai Xe Con -
70A-498.68 - Tây Ninh Xe Con -
95B-018.66 - Hậu Giang Xe Khách -
89A-402.88 - Hưng Yên Xe Con -
92C-226.68 - Quảng Nam Xe Tải -
51L-337.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
61K-318.86 - Bình Dương Xe Con -
94A-097.66 - Bạc Liêu Xe Con -
38A-561.88 - Hà Tĩnh Xe Con -
63C-231.66 - Tiền Giang Xe Tải -
51L-028.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
14C-397.66 - Quảng Ninh Xe Tải -
93A-441.66 - Bình Phước Xe Con -
66A-229.68 - Đồng Tháp Xe Con -
29K-064.88 - Hà Nội Xe Tải -
18C-164.88 - Nam Định Xe Tải -
49C-386.66 - Lâm Đồng Xe Tải -
51L-312.68 - Hồ Chí Minh Xe Con -