Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19A-561.86 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 36K-278.68 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 76A-274.68 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 93A-457.66 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 36K-005.68 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 15K-250.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 12A-220.66 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 20A-725.68 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 81C-251.68 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 89A-533.68 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 79A-493.66 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 60K-390.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 30L-104.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 43A-793.68 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 77A-305.88 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 29K-050.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 99A-773.66 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 37K-203.66 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 63A-265.68 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 51K-914.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 88A-671.68 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 72A-732.68 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 30K-804.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 36A-953.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 30K-785.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15K-213.88 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 81A-390.86 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 70A-475.68 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 27A-107.86 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 29K-157.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |