Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
20C-279.66 - Thái Nguyên Xe Tải -
29K-440.66 - Hà Nội Xe Tải -
35A-373.66 - Ninh Bình Xe Con -
70A-517.66 - Tây Ninh Xe Con -
49C-395.86 - Lâm Đồng Xe Tải -
92A-380.88 - Quảng Nam Xe Con -
47A-712.88 - Đắk Lắk Xe Con -
29K-092.86 - Hà Nội Xe Tải -
51L-196.88 - Hồ Chí Minh Xe Con -
43A-793.66 - Đà Nẵng Xe Con -
17A-413.86 - Thái Bình Xe Con -
30L-053.68 - Hà Nội Xe Con -
71A-168.66 - Bến Tre Xe Con -
84A-113.66 - Trà Vinh Xe Con -
51L-095.68 - Hồ Chí Minh Xe Con -
19A-531.66 - Phú Thọ Xe Con -
88C-316.68 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
34A-801.68 - Hải Dương Xe Con -
48A-192.68 - Đắk Nông Xe Con -
86C-195.88 - Bình Thuận Xe Tải -
35A-409.68 - Ninh Bình Xe Con -
12C-143.86 - Lạng Sơn Xe Tải -
51L-352.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
67C-163.68 - An Giang Xe Tải -
89A-464.88 - Hưng Yên Xe Con -
29K-089.86 - Hà Nội Xe Tải -
51L-332.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
68C-164.86 - Kiên Giang Xe Tải -
26C-139.88 - Sơn La Xe Tải -
30L-075.88 - Hà Nội Xe Con -