Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
34A-710.68 - Hải Dương Xe Con -
76A-246.68 - Quảng Ngãi Xe Con -
93A-407.88 - Bình Phước Xe Con -
36K-021.88 - Thanh Hóa Xe Con -
51D-936.66 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
98A-642.86 - Bắc Giang Xe Con -
12C-120.86 - Lạng Sơn Xe Tải -
20A-721.68 - Thái Nguyên Xe Con -
51L-247.88 - Hồ Chí Minh Xe Con -
89C-300.66 - Hưng Yên Xe Tải -
60K-412.68 - Đồng Nai Xe Con -
43A-795.88 - Đà Nẵng Xe Con -
65A-426.88 - Cần Thơ Xe Con -
99A-670.68 - Bắc Ninh Xe Con -
63A-253.88 - Tiền Giang Xe Con -
51M-120.66 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
72A-741.86 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
93A-406.88 - Bình Phước Xe Con -
30K-753.88 - Hà Nội Xe Con -
15K-243.68 - Hải Phòng Xe Con -
20A-765.68 - Thái Nguyên Xe Con -
81C-238.68 - Gia Lai Xe Tải -
70A-546.86 - Tây Ninh Xe Con -
28A-259.86 - Hòa Bình Xe Con -
51L-053.68 - Hồ Chí Minh Xe Con -
89C-297.88 - Hưng Yên Xe Tải -
79A-487.68 - Khánh Hòa Xe Con -
60K-400.88 - Đồng Nai Xe Con -
43A-841.88 - Đà Nẵng Xe Con -
65A-421.88 - Cần Thơ Xe Con -