Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34A-725.66 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 35A-376.68 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 92A-398.68 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 83A-163.86 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 63A-267.66 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 88A-651.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 30K-473.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 79A-477.88 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 20A-761.66 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 15K-428.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 60C-676.66 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 51L-349.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 15K-171.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 98A-732.66 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 69A-159.68 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 28A-209.86 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 34A-712.88 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 30K-443.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 14A-877.86 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 47A-651.88 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 15C-487.88 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 70C-213.88 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 72A-775.86 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 93A-470.86 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 30K-837.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 43A-829.86 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 34A-728.86 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 62A-376.86 | - | Long An | Xe Con | - |
| 18A-392.66 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 35A-411.86 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |