Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-269.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 67C-172.86 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 89A-435.88 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 92A-382.68 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 51L-307.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 68C-162.66 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 26A-204.86 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 60K-422.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 17A-421.66 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 84A-117.66 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 72D-015.88 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe tải van | - |
| 88A-644.88 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 27B-017.66 | - | Điện Biên | Xe Khách | - |
| 29K-119.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51D-933.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 66C-167.66 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 30M-106.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 67A-299.68 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 47A-641.68 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 51L-293.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61K-254.66 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 26A-203.88 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 60K-440.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 98A-717.66 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 17A-450.86 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 84A-127.68 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 88C-272.68 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 86A-261.66 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 30K-614.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 99C-263.66 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |