Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
99C-306.86 - Bắc Ninh Xe Tải -
35A-397.88 - Ninh Bình Xe Con -
67A-278.66 - An Giang Xe Con -
47C-344.88 - Đắk Lắk Xe Tải -
51D-982.68 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
61K-359.66 - Bình Dương Xe Con -
60K-485.88 - Đồng Nai Xe Con -
98A-648.68 - Bắc Giang Xe Con -
84C-115.88 - Trà Vinh Xe Tải -
61C-632.86 - Bình Dương Xe Tải -
47A-859.86 - Đắk Lắk Xe Con -
51L-308.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
61C-572.66 - Bình Dương Xe Tải -
30K-537.88 - Hà Nội Xe Con -
18A-394.66 - Nam Định Xe Con -
75C-147.88 - Thừa Thiên Huế Xe Tải -
67A-305.66 - An Giang Xe Con -
29K-042.88 - Hà Nội Xe Tải -
26A-201.68 - Sơn La Xe Con -
60K-402.66 - Đồng Nai Xe Con -
98A-639.88 - Bắc Giang Xe Con -
17B-031.86 - Thái Bình Xe Khách -
51K-834.68 - Hồ Chí Minh Xe Con -
14A-791.66 - Quảng Ninh Xe Con -
62A-420.88 - Long An Xe Con -
36A-944.88 - Thanh Hóa Xe Con -
18A-420.88 - Nam Định Xe Con -
64C-108.68 - Vĩnh Long Xe Tải -
29K-060.66 - Hà Nội Xe Tải -
68A-320.88 - Kiên Giang Xe Con -