Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
99C-265.66 - Bắc Ninh Xe Tải -
35A-350.68 - Ninh Bình Xe Con -
37K-518.66 - Nghệ An Xe Con -
67A-263.66 - An Giang Xe Con -
89A-400.66 - Hưng Yên Xe Con -
92A-352.88 - Quảng Nam Xe Con -
47A-598.66 - Đắk Lắk Xe Con -
29K-113.88 - Hà Nội Xe Tải -
68A-297.66 - Kiên Giang Xe Con -
26A-217.88 - Sơn La Xe Con -
60K-430.86 - Đồng Nai Xe Con -
30K-730.68 - Hà Nội Xe Con -
98A-720.66 - Bắc Giang Xe Con -
49A-657.86 - Lâm Đồng Xe Con -
71A-180.86 - Bến Tre Xe Con -
84A-119.86 - Trà Vinh Xe Con -
47C-413.86 - Đắk Lắk Xe Tải -
61C-550.86 - Bình Dương Xe Tải -
36K-112.86 - Thanh Hóa Xe Con -
30K-421.66 - Hà Nội Xe Con -
99A-781.68 - Bắc Ninh Xe Con -
20A-694.66 - Thái Nguyên Xe Con -
30M-317.88 - Hà Nội Xe Con -
37K-574.88 - Nghệ An Xe Con -
47A-614.86 - Đắk Lắk Xe Con -
29K-072.68 - Hà Nội Xe Tải -
60K-459.88 - Đồng Nai Xe Con -
30L-321.88 - Hà Nội Xe Con -
98A-697.86 - Bắc Giang Xe Con -
17A-435.88 - Thái Bình Xe Con -