Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 38A-610.79 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 81A-454.39 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 51M-305.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 08:30
|
| 43C-322.79 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
09/12/2024 - 08:30
|
| 65C-280.39 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
09/12/2024 - 08:30
|
| 88A-823.39 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 82B-020.39 |
-
|
Kon Tum |
Xe Khách |
09/12/2024 - 08:30
|
| 49A-684.39 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 20A-809.39 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 61C-620.79 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
09/12/2024 - 08:30
|
| 83C-128.39 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Tải |
09/12/2024 - 08:30
|
| 29K-358.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/12/2024 - 08:30
|
| 75A-391.79 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 66B-024.79 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Khách |
09/12/2024 - 08:30
|
| 51M-103.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 08:30
|
| 93C-192.39 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
09/12/2024 - 08:30
|
| 61K-595.39 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 66B-024.39 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Khách |
09/12/2024 - 08:30
|
| 30L-498.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 86A-296.79 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 62A-430.79 |
-
|
Long An |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 30M-208.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 36C-495.39 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
09/12/2024 - 08:30
|
| 51M-181.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 08:30
|
| 94D-007.39 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe tải van |
09/12/2024 - 08:30
|
| 30M-148.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 97A-097.79 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 75A-388.39 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 28C-113.79 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Tải |
09/12/2024 - 08:30
|
| 60K-695.39 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|