Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 89A-452.68 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 29K-083.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 61K-389.86 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 30K-994.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-390.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 19A-581.88 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-704.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 34A-724.88 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 14A-871.86 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 48A-204.86 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 86A-290.88 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 30L-040.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 67A-280.86 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 89A-452.66 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 29K-065.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 17A-425.86 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 29K-103.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 84A-128.66 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 61K-591.66 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 88A-624.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 47B-044.86 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | - |
| 30K-817.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-413.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 18C-174.86 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 51L-091.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 89A-489.66 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 92A-372.68 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 47A-617.66 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 68A-315.68 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 60K-484.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |