Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36K-017.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 75A-325.68 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 29K-043.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 30K-716.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 61C-566.68 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 22A-207.86 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 51L-987.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30K-760.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51K-871.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 11A-117.68 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 34A-757.66 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 85A-116.86 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 17C-197.86 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 77A-357.88 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 51K-974.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51K-844.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 49A-602.86 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 64A-165.86 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 60K-387.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 88A-627.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 19A-753.68 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 30L-082.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15C-437.68 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 11A-110.88 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 76C-163.88 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 51L-127.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 34C-395.88 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 78A-183.66 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 36A-994.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 60K-410.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |