Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98A-725.66 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 20A-702.66 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 51L-529.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 28A-220.68 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 21A-177.66 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 79C-209.88 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 74A-240.68 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 43A-811.86 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 99A-722.86 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 90A-240.88 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 88C-265.68 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 74B-017.68 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 72A-765.68 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 34A-727.86 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 82A-132.68 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 15K-201.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 69A-140.88 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 23C-093.88 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 73A-307.66 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 74A-249.66 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 30K-654.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 43A-849.86 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 65A-431.88 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 63A-281.88 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 90A-220.88 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 26D-014.68 | - | Sơn La | Xe tải van | - |
| 72A-721.88 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 34C-389.68 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 49A-635.86 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 51L-133.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |