Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
51K-834.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
72A-767.88 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
93A-420.88 - Bình Phước Xe Con -
60K-409.88 - Đồng Nai Xe Con -
20A-723.68 - Thái Nguyên Xe Con -
70A-479.88 - Tây Ninh Xe Con -
34A-949.86 - Hải Dương Xe Con -
89A-431.88 - Hưng Yên Xe Con -
29D-564.68 - Hà Nội Xe tải van -
83C-124.68 - Sóc Trăng Xe Tải -
51L-955.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
20B-037.86 - Thái Nguyên Xe Khách -
34A-835.88 - Hải Dương Xe Con -
66C-158.66 - Đồng Tháp Xe Tải -
15K-200.86 - Hải Phòng Xe Con -
20A-718.66 - Thái Nguyên Xe Con -
34C-441.88 - Hải Dương Xe Tải -
27C-061.66 - Điện Biên Xe Tải -
61K-341.66 - Bình Dương Xe Con -
30K-750.68 - Hà Nội Xe Con -
94A-095.86 - Bạc Liêu Xe Con -
65A-412.66 - Cần Thơ Xe Con -
43A-949.88 - Đà Nẵng Xe Con -
72A-756.86 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
15K-197.66 - Hải Phòng Xe Con -
65C-258.88 - Cần Thơ Xe Tải -
70A-514.68 - Tây Ninh Xe Con -
95A-142.68 - Hậu Giang Xe Con -
51K-954.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
89A-431.68 - Hưng Yên Xe Con -