Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
77C-237.66 - Bình Định Xe Tải -
99A-700.68 - Bắc Ninh Xe Con -
23C-077.88 - Hà Giang Xe Tải -
37K-224.66 - Nghệ An Xe Con -
30K-664.86 - Hà Nội Xe Con -
51L-253.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
51L-375.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
20A-734.66 - Thái Nguyên Xe Con -
21C-096.88 - Yên Bái Xe Tải -
60C-714.66 - Đồng Nai Xe Tải -
89D-018.88 - Hưng Yên Xe tải van -
30K-450.88 - Hà Nội Xe Con -
11A-104.66 - Cao Bằng Xe Con -
76A-279.86 - Quảng Ngãi Xe Con -
61K-265.86 - Bình Dương Xe Con -
77A-301.88 - Bình Định Xe Con -
90C-132.66 - Hà Nam Xe Tải -
34A-784.86 - Hải Dương Xe Con -
49A-663.88 - Lâm Đồng Xe Con -
51L-607.88 - Hồ Chí Minh Xe Con -
15K-167.66 - Hải Phòng Xe Con -
76A-253.88 - Quảng Ngãi Xe Con -
51M-303.86 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
76D-015.66 - Quảng Ngãi Xe tải van -
30K-507.86 - Hà Nội Xe Con -
43A-805.66 - Đà Nẵng Xe Con -
28A-221.86 - Hòa Bình Xe Con -
95A-114.86 - Hậu Giang Xe Con -
37C-481.68 - Nghệ An Xe Tải -
19C-220.66 - Phú Thọ Xe Tải -