Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-095.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 89C-299.88 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 74A-234.88 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 60K-371.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 77A-311.86 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 24A-251.86 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 63A-261.66 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 51M-063.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51L-215.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 72A-724.86 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 34A-800.86 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 47A-672.86 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 93A-422.88 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 83D-004.68 | - | Sóc Trăng | Xe tải van | - |
| 81C-239.88 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 29K-046.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 89C-305.86 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 73A-320.68 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 79A-481.86 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 60K-451.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 24C-152.66 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 51L-261.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 99A-648.68 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 51K-773.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 36K-274.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 30L-281.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 34A-800.68 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 47C-319.86 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 93A-414.68 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 25C-049.88 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |