Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
38C-249.88 - Hà Tĩnh Xe Tải -
51L-314.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
89C-332.66 - Hưng Yên Xe Tải -
27A-102.66 - Điện Biên Xe Con -
79A-493.88 - Khánh Hòa Xe Con -
60K-337.66 - Đồng Nai Xe Con -
30L-044.86 - Hà Nội Xe Con -
43A-839.88 - Đà Nẵng Xe Con -
24A-250.68 - Lào Cai Xe Con -
63A-249.88 - Tiền Giang Xe Con -
51K-829.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
19A-543.88 - Phú Thọ Xe Con -
36K-254.88 - Thanh Hóa Xe Con -
76A-264.88 - Quảng Ngãi Xe Con -
47A-607.68 - Đắk Lắk Xe Con -
93A-451.86 - Bình Phước Xe Con -
82A-144.86 - Kon Tum Xe Con -
36K-003.68 - Thanh Hóa Xe Con -
98A-643.66 - Bắc Giang Xe Con -
12A-243.86 - Lạng Sơn Xe Con -
20A-723.86 - Thái Nguyên Xe Con -
81C-238.66 - Gia Lai Xe Tải -
27A-110.66 - Điện Biên Xe Con -
79A-487.86 - Khánh Hòa Xe Con -
60K-337.68 - Đồng Nai Xe Con -
30K-716.86 - Hà Nội Xe Con -
43A-798.66 - Đà Nẵng Xe Con -
29K-060.88 - Hà Nội Xe Tải -
37K-193.66 - Nghệ An Xe Con -
63A-260.86 - Tiền Giang Xe Con -