Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
37K-284.68 - Nghệ An Xe Con -
84A-121.68 - Trà Vinh Xe Con -
30K-524.86 - Hà Nội Xe Con -
48A-224.88 - Đắk Nông Xe Con -
62A-407.88 - Long An Xe Con -
36K-039.86 - Thanh Hóa Xe Con -
30K-502.86 - Hà Nội Xe Con -
51K-760.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
18A-422.68 - Nam Định Xe Con -
75C-143.88 - Thừa Thiên Huế Xe Tải -
30K-847.86 - Hà Nội Xe Con -
60K-361.88 - Đồng Nai Xe Con -
98A-660.86 - Bắc Giang Xe Con -
17A-435.68 - Thái Bình Xe Con -
61B-045.88 - Bình Dương Xe Khách -
30K-857.66 - Hà Nội Xe Con -
18A-410.88 - Nam Định Xe Con -
51L-174.88 - Hồ Chí Minh Xe Con -
64C-108.86 - Vĩnh Long Xe Tải -
67A-293.66 - An Giang Xe Con -
26C-135.66 - Sơn La Xe Tải -
51L-084.88 - Hồ Chí Minh Xe Con -
22C-101.68 - Tuyên Quang Xe Tải -
93C-199.66 - Bình Phước Xe Tải -
78A-196.68 - Phú Yên Xe Con -
60C-770.66 - Đồng Nai Xe Tải -
30L-052.88 - Hà Nội Xe Con -
86A-290.68 - Bình Thuận Xe Con -
62A-367.66 - Long An Xe Con -
51L-367.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -