Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36K-039.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 70A-495.68 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 60K-492.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 36K-230.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 51D-934.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 93A-452.68 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 98A-714.68 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 89C-301.68 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 79A-485.88 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 28A-267.88 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 51L-104.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 77A-290.68 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 99A-737.88 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 25C-048.66 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 73A-315.86 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 36K-007.68 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 29K-046.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51L-351.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 37K-217.88 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 20A-707.66 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 60K-387.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51M-226.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30L-473.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-110.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 67A-299.86 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 51K-790.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 99A-697.86 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 38C-202.88 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 12A-227.68 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 73A-300.68 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |