Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 35D-019.66 | - | Ninh Bình | Xe tải van | - |
| 22C-095.88 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 30L-281.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-050.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 60K-660.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51K-810.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 23C-086.88 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 64A-181.68 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 60K-503.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 29K-096.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 30M-154.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-180.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51K-930.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61K-413.66 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 86A-270.68 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 99A-757.86 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 23A-130.66 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 49A-640.66 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 78A-189.68 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 75A-359.68 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 47A-597.88 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 30L-334.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-105.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 19A-717.66 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 98A-733.68 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 28C-100.66 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 95C-077.66 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 20C-263.88 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 30K-840.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-070.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |