Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51D-934.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 98A-629.88 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 26A-207.68 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 51L-104.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 86A-303.86 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 37K-295.68 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 75C-150.68 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 70A-465.88 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-544.86 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 29K-046.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51L-351.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 48A-207.68 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 35C-185.68 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 30L-473.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-110.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 67A-299.86 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 98A-645.66 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 62A-383.66 | - | Long An | Xe Con | - |
| 18A-450.68 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 60C-760.88 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 51K-790.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 14C-404.86 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 64C-109.68 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 93A-520.68 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 29K-120.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 30K-984.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 85B-016.86 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 36C-438.88 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 51L-409.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 62A-411.68 | - | Long An | Xe Con | - |