Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36A-943.68 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 70A-510.88 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 36K-260.68 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 30K-827.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-054.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51K-973.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 15K-303.88 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 98A-640.88 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 89A-431.66 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 30L-041.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30K-740.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 43A-790.88 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 17C-187.68 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 63A-284.68 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 88A-637.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 60K-409.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 36K-095.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 20A-763.88 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 70A-462.88 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 29D-561.88 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 51K-953.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51K-834.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 15K-267.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 72A-782.86 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 98A-729.68 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 30L-100.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 61K-361.68 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 35C-152.66 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 17A-437.88 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 63A-294.66 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |