Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-031.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 72A-749.66 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 14C-387.88 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 62C-187.66 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 30K-416.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30K-471.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15K-207.68 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 20A-762.86 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 51K-824.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 89A-405.88 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 47C-315.88 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 29K-172.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 60K-464.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 49A-672.66 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 17A-385.66 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 15K-503.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 38A-543.68 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 51L-479.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 14C-390.68 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 30K-642.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-065.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 18C-145.68 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 70A-598.88 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 51L-042.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 79A-494.66 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 83A-175.68 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 43A-817.86 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 17A-370.68 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 51L-348.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 88A-687.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |