Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
82A-140.68 - Kon Tum Xe Con -
30K-964.68 - Hà Nội Xe Con -
20A-694.68 - Thái Nguyên Xe Con -
51L-329.88 - Hồ Chí Minh Xe Con -
69A-150.66 - Cà Mau Xe Con -
81A-463.68 - Gia Lai Xe Con -
79C-210.88 - Khánh Hòa Xe Tải -
63A-303.86 - Tiền Giang Xe Con -
88C-279.88 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
83A-197.68 - Sóc Trăng Xe Con -
51L-230.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
72A-715.66 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
34A-718.66 - Hải Dương Xe Con -
98A-727.68 - Bắc Giang Xe Con -
90C-154.88 - Hà Nam Xe Tải -
30L-150.66 - Hà Nội Xe Con -
61K-308.66 - Bình Dương Xe Con -
74A-235.88 - Quảng Trị Xe Con -
60K-408.86 - Đồng Nai Xe Con -
30L-053.86 - Hà Nội Xe Con -
24A-271.66 - Lào Cai Xe Con -
63A-265.88 - Tiền Giang Xe Con -
51L-347.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
36K-284.66 - Thanh Hóa Xe Con -
72A-745.86 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
34A-720.68 - Hải Dương Xe Con -
76A-278.66 - Quảng Ngãi Xe Con -
47A-677.86 - Đắk Lắk Xe Con -
82A-134.88 - Kon Tum Xe Con -
12C-117.68 - Lạng Sơn Xe Tải -