Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
37K-247.66 - Nghệ An Xe Con -
51K-775.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
78A-182.66 - Phú Yên Xe Con -
30K-875.88 - Hà Nội Xe Con -
86A-274.88 - Bình Thuận Xe Con -
30K-975.68 - Hà Nội Xe Con -
99A-675.88 - Bắc Ninh Xe Con -
75A-317.66 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
85A-114.88 - Ninh Thuận Xe Con -
19B-029.88 - Phú Thọ Xe Khách -
36C-462.86 - Thanh Hóa Xe Tải -
60K-392.88 - Đồng Nai Xe Con -
15C-438.68 - Hải Phòng Xe Tải -
49A-600.88 - Lâm Đồng Xe Con -
20C-262.68 - Thái Nguyên Xe Tải -
11A-108.68 - Cao Bằng Xe Con -
66B-025.86 - Đồng Tháp Xe Khách -
75C-146.66 - Thừa Thiên Huế Xe Tải -
51L-380.88 - Hồ Chí Minh Xe Con -
30L-302.86 - Hà Nội Xe Con -
99A-719.68 - Bắc Ninh Xe Con -
75A-351.66 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
23A-135.86 - Hà Giang Xe Con -
85A-130.86 - Ninh Thuận Xe Con -
51L-326.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
47A-682.66 - Đắk Lắk Xe Con -
30K-473.66 - Hà Nội Xe Con -
60K-405.66 - Đồng Nai Xe Con -
15C-459.88 - Hải Phòng Xe Tải -
49A-649.68 - Lâm Đồng Xe Con -