Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61K-348.88 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 81A-372.86 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 89A-457.68 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 14C-402.66 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 20A-712.88 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 70A-509.86 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 30L-394.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30K-790.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-254.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-334.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 15K-207.68 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 63B-036.66 | - | Tiền Giang | Xe Khách | - |
| 79C-233.86 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 30L-072.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 83A-170.66 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 17A-370.66 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 63C-200.88 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 29K-051.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 81A-397.88 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 89A-441.68 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 82A-162.68 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 30K-674.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 43A-817.86 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 34A-774.86 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 35A-349.68 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 29K-070.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 49A-607.86 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 37K-242.68 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 14A-875.88 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 20A-733.68 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |