Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30K-490.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 20A-738.66 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 22A-217.88 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 28A-245.66 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 21A-184.68 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 64A-176.66 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 51L-325.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 60C-710.88 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 77A-332.86 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 99A-684.66 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 75A-317.88 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 51D-911.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 34A-741.68 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 76A-291.88 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 82C-076.88 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 36C-473.66 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 69C-089.68 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 22A-221.86 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 51L-278.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30K-487.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 24A-251.68 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 30K-952.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 65A-398.66 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 99A-732.66 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 51L-960.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51D-941.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 19C-216.68 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 76A-265.66 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 69A-150.88 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 11C-087.86 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |