Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
89A-417.88 - Hưng Yên Xe Con -
92C-225.66 - Quảng Nam Xe Tải -
79A-510.66 - Khánh Hòa Xe Con -
30L-537.88 - Hà Nội Xe Con -
43A-842.86 - Đà Nẵng Xe Con -
17A-373.68 - Thái Bình Xe Con -
38A-553.68 - Hà Tĩnh Xe Con -
72A-747.88 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
14C-391.66 - Quảng Ninh Xe Tải -
30K-854.66 - Hà Nội Xe Con -
62A-417.66 - Long An Xe Con -
66A-230.68 - Đồng Tháp Xe Con -
30K-427.88 - Hà Nội Xe Con -
15K-177.86 - Hải Phòng Xe Con -
18A-440.66 - Nam Định Xe Con -
35A-400.68 - Ninh Bình Xe Con -
92C-231.86 - Quảng Nam Xe Tải -
47C-314.66 - Đắk Lắk Xe Tải -
79A-481.66 - Khánh Hòa Xe Con -
49A-631.86 - Lâm Đồng Xe Con -
38A-534.66 - Hà Tĩnh Xe Con -
88A-691.66 - Vĩnh Phúc Xe Con -
72A-774.66 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
34A-745.86 - Hải Dương Xe Con -
30K-441.66 - Hà Nội Xe Con -
30K-897.66 - Hà Nội Xe Con -
15K-159.66 - Hải Phòng Xe Con -
30M-074.66 - Hà Nội Xe Con -
35A-357.66 - Ninh Bình Xe Con -
82C-095.66 - Kon Tum Xe Tải -