Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19A-719.68 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 51L-265.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30K-423.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 68A-290.88 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 60C-671.66 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 15C-429.68 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 22A-252.68 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 51K-795.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 28A-213.66 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 21C-097.66 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 66A-302.68 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 51L-240.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 95A-115.86 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 60C-676.86 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 99A-711.88 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 75A-361.68 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 51M-277.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 78C-128.66 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 67C-171.66 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 47A-708.86 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 30K-614.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15K-217.68 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 37K-203.86 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 78A-184.86 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 21A-185.68 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 70C-196.66 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 61K-291.68 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 65A-432.66 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 99A-717.66 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 51D-941.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |