Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-227.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 38A-534.88 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 88A-660.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 34A-791.68 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 93A-438.86 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 30K-493.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 35A-387.68 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 70A-496.88 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 82D-013.88 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |
| 89A-461.86 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 47C-374.88 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 79A-485.66 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 60K-473.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 65A-484.86 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 17A-424.66 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 51D-935.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 37K-321.68 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 15K-453.68 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 19A-591.68 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-659.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 70A-587.86 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 72A-754.68 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 14A-848.66 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 15K-300.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 30K-409.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 20A-715.86 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 51L-252.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 81A-369.66 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 62A-477.66 | - | Long An | Xe Con | - |
| 27C-068.88 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |