Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
76C-164.66 - Quảng Ngãi Xe Tải -
30K-570.66 - Hà Nội Xe Con -
36K-122.86 - Thanh Hóa Xe Con -
60K-465.86 - Đồng Nai Xe Con -
72D-006.66 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe tải van -
15C-460.66 - Hải Phòng Xe Tải -
22A-218.66 - Tuyên Quang Xe Con -
98B-047.68 - Bắc Giang Xe Khách -
51L-524.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
28C-105.66 - Hòa Bình Xe Tải -
21C-097.68 - Yên Bái Xe Tải -
84C-111.86 - Trà Vinh Xe Tải -
60C-706.86 - Đồng Nai Xe Tải -
77C-235.68 - Bình Định Xe Tải -
75A-338.86 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
23A-140.68 - Hà Giang Xe Con -
64A-177.68 - Vĩnh Long Xe Con -
51L-376.68 - Hồ Chí Minh Xe Con -
34C-378.66 - Hải Dương Xe Tải -
98A-707.66 - Bắc Giang Xe Con -
37K-209.86 - Nghệ An Xe Con -
28A-224.66 - Hòa Bình Xe Con -
70A-506.66 - Tây Ninh Xe Con -
61K-281.88 - Bình Dương Xe Con -
60C-714.68 - Đồng Nai Xe Tải -
51D-926.88 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
51L-129.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
76A-299.86 - Quảng Ngãi Xe Con -
30L-005.88 - Hà Nội Xe Con -
98A-713.68 - Bắc Giang Xe Con -