Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
37K-375.88 - Nghệ An Xe Con -
51M-144.88 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
51K-921.68 - Hồ Chí Minh Xe Con -
34A-783.68 - Hải Dương Xe Con -
47C-335.88 - Đắk Lắk Xe Tải -
93A-414.88 - Bình Phước Xe Con -
36A-971.66 - Thanh Hóa Xe Con -
51E-316.66 - Hồ Chí Minh Xe tải van -
20A-783.88 - Thái Nguyên Xe Con -
81C-245.66 - Gia Lai Xe Tải -
70A-515.86 - Tây Ninh Xe Con -
73A-321.68 - Quảng Bình Xe Con -
60K-409.68 - Đồng Nai Xe Con -
30L-048.66 - Hà Nội Xe Con -
43A-797.88 - Đà Nẵng Xe Con -
29D-562.88 - Hà Nội Xe tải van -
65A-413.88 - Cần Thơ Xe Con -
37K-242.86 - Nghệ An Xe Con -
51K-774.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
88A-631.66 - Vĩnh Phúc Xe Con -
34A-748.68 - Hải Dương Xe Con -
30K-973.68 - Hà Nội Xe Con -
25A-069.86 - Lai Châu Xe Con -
20A-727.86 - Thái Nguyên Xe Con -
70A-483.68 - Tây Ninh Xe Con -
89A-465.68 - Hưng Yên Xe Con -
73C-172.68 - Quảng Bình Xe Tải -
51K-805.68 - Hồ Chí Minh Xe Con -
61K-354.66 - Bình Dương Xe Con -
24C-147.66 - Lào Cai Xe Tải -