Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30K-627.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 90A-237.68 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 34A-734.86 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 12C-119.86 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 63A-275.88 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 47A-707.86 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 19A-545.68 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 70A-543.66 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 60K-375.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 36K-250.68 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 29K-105.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 72A-724.88 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 93A-459.86 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 81C-250.68 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 79A-478.68 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 30L-310.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-097.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 99A-650.88 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 37K-242.88 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 19A-561.86 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 76A-245.66 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 70A-501.88 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 51L-984.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 36K-248.68 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 29K-157.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 93A-457.66 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 98A-646.86 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 89C-316.68 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 79A-495.66 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 28C-124.88 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |