Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61K-358.66 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60C-673.68 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 77A-340.88 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 36K-017.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 51N-073.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51D-927.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 85A-114.66 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 64A-163.86 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 73B-016.86 | - | Quảng Bình | Xe Khách | - |
| 47A-694.66 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 60K-463.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 30K-452.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 20A-751.68 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 22A-227.88 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 97A-100.66 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 28A-219.66 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 64C-111.86 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 61K-269.88 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 51M-103.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-939.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 64A-169.66 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 92C-261.66 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 76A-232.68 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 47A-595.66 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 82C-075.66 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 36C-440.88 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 51L-003.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 98A-709.86 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 69C-090.68 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 37K-320.86 | - | Nghệ An | Xe Con | - |