Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
17C-185.66 - Thái Bình Xe Tải -
51L-367.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
51L-025.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
61K-271.86 - Bình Dương Xe Con -
98A-724.88 - Bắc Giang Xe Con -
71A-187.66 - Bến Tre Xe Con -
75A-362.88 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
64A-168.66 - Vĩnh Long Xe Con -
60K-369.66 - Đồng Nai Xe Con -
72A-714.66 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
86A-275.88 - Bình Thuận Xe Con -
89A-440.68 - Hưng Yên Xe Con -
19C-275.88 - Phú Thọ Xe Tải -
51K-754.68 - Hồ Chí Minh Xe Con -
85A-120.88 - Ninh Thuận Xe Con -
30L-157.66 - Hà Nội Xe Con -
30K-850.68 - Hà Nội Xe Con -
51L-304.88 - Hồ Chí Minh Xe Con -
67A-269.66 - An Giang Xe Con -
98A-630.66 - Bắc Giang Xe Con -
71A-185.66 - Bến Tre Xe Con -
49A-654.86 - Lâm Đồng Xe Con -
36C-437.68 - Thanh Hóa Xe Tải -
60K-370.88 - Đồng Nai Xe Con -
51M-000.86 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
89C-315.68 - Hưng Yên Xe Tải -
30L-184.88 - Hà Nội Xe Con -
51L-204.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
62A-377.88 - Long An Xe Con -
36C-450.88 - Thanh Hóa Xe Tải -