Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30L-063.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 72A-770.88 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 86A-304.66 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 36K-060.68 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 64A-186.88 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 47A-637.86 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 93A-514.88 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 30K-972.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 22A-220.68 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 51L-252.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 29K-400.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 85B-016.68 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 30K-847.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30K-890.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-191.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-177.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 86C-212.86 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 60C-780.88 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 86A-260.88 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 99A-705.66 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 68A-300.66 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 49A-637.66 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 78A-175.66 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 75A-340.66 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 47A-602.88 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 51K-840.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 65A-412.86 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 22A-209.88 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 51M-175.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 19A-731.88 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |