Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30L-148.68 - Hà Nội Xe Con -
97A-080.86 - Bắc Kạn Xe Con -
70A-470.66 - Tây Ninh Xe Con -
12C-141.88 - Lạng Sơn Xe Tải -
51L-367.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
92A-391.66 - Quảng Nam Xe Con -
29K-083.86 - Hà Nội Xe Tải -
60K-480.88 - Đồng Nai Xe Con -
98A-720.88 - Bắc Giang Xe Con -
71A-182.68 - Bến Tre Xe Con -
72C-281.86 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Tải -
47A-835.88 - Đắk Lắk Xe Con -
51K-754.68 - Hồ Chí Minh Xe Con -
14A-842.68 - Quảng Ninh Xe Con -
86A-295.66 - Bình Thuận Xe Con -
62A-418.68 - Long An Xe Con -
30K-736.68 - Hà Nội Xe Con -
81C-252.68 - Gia Lai Xe Tải -
35A-402.66 - Ninh Bình Xe Con -
67A-293.86 - An Giang Xe Con -
47A-607.66 - Đắk Lắk Xe Con -
29K-048.68 - Hà Nội Xe Tải -
68A-312.68 - Kiên Giang Xe Con -
26A-202.68 - Sơn La Xe Con -
60K-485.86 - Đồng Nai Xe Con -
30L-304.88 - Hà Nội Xe Con -
43A-790.66 - Đà Nẵng Xe Con -
17A-376.86 - Thái Bình Xe Con -
61C-631.86 - Bình Dương Xe Tải -
51L-314.68 - Hồ Chí Minh Xe Con -