Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
43A-850.88 - Đà Nẵng Xe Con -
24A-280.66 - Lào Cai Xe Con -
30L-507.86 - Hà Nội Xe Con -
51L-954.88 - Hồ Chí Minh Xe Con -
51B-703.68 - Hồ Chí Minh Xe Khách -
90A-224.86 - Hà Nam Xe Con -
88A-677.66 - Vĩnh Phúc Xe Con -
26C-163.66 - Sơn La Xe Tải -
51L-359.68 - Hồ Chí Minh Xe Con -
72A-723.88 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
76A-296.86 - Quảng Ngãi Xe Con -
93A-443.88 - Bình Phước Xe Con -
49A-604.66 - Lâm Đồng Xe Con -
38C-246.88 - Hà Tĩnh Xe Tải -
29K-105.68 - Hà Nội Xe Tải -
51L-097.88 - Hồ Chí Minh Xe Con -
61K-367.86 - Bình Dương Xe Con -
60K-372.68 - Đồng Nai Xe Con -
63A-253.68 - Tiền Giang Xe Con -
51E-346.86 - Hồ Chí Minh Xe tải van -
19A-557.88 - Phú Thọ Xe Con -
36K-250.68 - Thanh Hóa Xe Con -
72A-744.68 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
76A-275.66 - Quảng Ngãi Xe Con -
93A-417.88 - Bình Phước Xe Con -
30L-134.68 - Hà Nội Xe Con -
15K-227.66 - Hải Phòng Xe Con -
20A-732.66 - Thái Nguyên Xe Con -
81C-250.68 - Gia Lai Xe Tải -
70A-504.68 - Tây Ninh Xe Con -