Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 64C-139.66 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 51L-026.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 34A-728.68 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 14A-870.88 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 48A-231.86 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 30K-435.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30K-493.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15K-237.68 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 18A-425.66 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 29K-457.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 24D-012.68 | - | Lào Cai | Xe tải van | - |
| 51L-421.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 92A-370.86 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 61K-274.88 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 26C-152.86 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 30K-834.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 98D-013.88 | - | Bắc Giang | Xe tải van | - |
| 49A-609.66 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 17A-407.86 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 30K-875.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 84C-112.86 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 65A-531.66 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 38A-545.86 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 88A-802.88 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 30K-517.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 66A-240.68 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 30K-410.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 20C-272.86 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 70A-487.88 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 51L-029.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |