Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 69C-109.79 | - | Cà Mau | Xe Tải | 09/12/2024 - 08:30 |
| 51M-249.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 09/12/2024 - 08:30 |
| 97A-097.79 | - | Bắc Kạn | Xe Con | 09/12/2024 - 08:30 |
| 65C-280.39 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 09/12/2024 - 08:30 |
| 60K-528.39 | - | Đồng Nai | Xe Con | 09/12/2024 - 08:30 |
| 60K-641.79 | - | Đồng Nai | Xe Con | 09/12/2024 - 08:30 |
| 49C-359.39 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 09/12/2024 - 08:30 |
| 37C-597.39 | - | Nghệ An | Xe Tải | 09/12/2024 - 08:30 |
| 51M-305.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 09/12/2024 - 08:30 |
| 30L-498.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 08:30 |
| 43C-322.79 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 09/12/2024 - 08:30 |
| 61C-620.79 | - | Bình Dương | Xe Tải | 09/12/2024 - 08:30 |
| 83C-128.39 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | 09/12/2024 - 08:30 |
| 29K-358.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | 09/12/2024 - 08:30 |
| 47C-420.79 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 09/12/2024 - 08:30 |
| 49A-755.79 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 09/12/2024 - 08:30 |
| 61K-595.39 | - | Bình Dương | Xe Con | 09/12/2024 - 08:30 |
| 29K-211.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | 09/12/2024 - 08:30 |
| 81A-454.39 | - | Gia Lai | Xe Con | 09/12/2024 - 08:30 |
| 51M-103.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 09/12/2024 - 08:30 |
| 88A-823.39 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 09/12/2024 - 08:30 |
| 30M-208.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 08:30 |
| 82B-020.39 | - | Kon Tum | Xe Khách | 09/12/2024 - 08:30 |
| 20A-809.39 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 09/12/2024 - 08:30 |
| 30M-148.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 08:30 |
| 36C-495.39 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 09/12/2024 - 08:30 |
| 51M-181.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 09/12/2024 - 08:30 |
| 34A-820.79 | - | Hải Dương | Xe Con | 09/12/2024 - 08:30 |
| 75A-391.79 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | 09/12/2024 - 08:30 |
| 66B-024.79 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | 09/12/2024 - 08:30 |