Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
37K-336.66 265.000.000 Nghệ An Xe Con 19/04/2024 - 16:15
51L-555.85 40.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 19/04/2024 - 16:15
30L-423.33 40.000.000 Hà Nội Xe Con 19/04/2024 - 16:15
27A-111.99 40.000.000 Điện Biên Xe Con 19/04/2024 - 16:15
36C-477.77 40.000.000 Thanh Hóa Xe Tải 19/04/2024 - 16:15
24A-286.66 115.000.000 Lào Cai Xe Con 19/04/2024 - 16:15
51L-555.38 40.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 19/04/2024 - 16:15
30L-419.99 40.000.000 Hà Nội Xe Con 19/04/2024 - 16:15
30L-426.66 40.000.000 Hà Nội Xe Con 19/04/2024 - 16:15
30L-409.99 40.000.000 Hà Nội Xe Con 19/04/2024 - 16:15
26A-208.88 40.000.000 Sơn La Xe Con 19/04/2024 - 16:15
34A-808.88 190.000.000 Hải Dương Xe Con 19/04/2024 - 16:15
88A-716.66 40.000.000 Vĩnh Phúc Xe Con 19/04/2024 - 16:15
51L-567.77 40.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 19/04/2024 - 16:15
24A-277.79 40.000.000 Lào Cai Xe Con 19/04/2024 - 16:15
62A-424.44 40.000.000 Long An Xe Con 19/04/2024 - 16:15
51L-555.95 70.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 19/04/2024 - 16:15
20A-777.77 2.230.000.000 Thái Nguyên Xe Con 19/04/2024 - 16:15
51L-577.77 465.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 19/04/2024 - 16:15
36K-059.99 40.000.000 Thanh Hóa Xe Con 19/04/2024 - 16:15
88A-717.77 40.000.000 Vĩnh Phúc Xe Con 19/04/2024 - 16:15
28A-236.66 40.000.000 Hòa Bình Xe Con 19/04/2024 - 16:15
60K-499.99 345.000.000 Đồng Nai Xe Con 19/04/2024 - 15:30
20A-769.99 100.000.000 Thái Nguyên Xe Con 19/04/2024 - 15:30
88A-733.33 245.000.000 Vĩnh Phúc Xe Con 19/04/2024 - 15:30
30L-411.11 45.000.000 Hà Nội Xe Con 19/04/2024 - 15:30
37K-339.99 435.000.000 Nghệ An Xe Con 19/04/2024 - 15:30
99A-799.97 225.000.000 Bắc Ninh Xe Con 19/04/2024 - 15:30
51L-588.88 1.080.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 19/04/2024 - 15:30
15K-333.39 365.000.000 Hải Phòng Xe Con 19/04/2024 - 15:30