Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
47C-417.88 - Đắk Lắk Xe Tải -
92C-226.66 - Quảng Nam Xe Tải -
61C-571.66 - Bình Dương Xe Tải -
86A-294.68 - Bình Thuận Xe Con -
36K-102.88 - Thanh Hóa Xe Con -
29K-059.88 - Hà Nội Xe Tải -
30M-044.86 - Hà Nội Xe Con -
92A-389.88 - Quảng Nam Xe Con -
47A-664.88 - Đắk Lắk Xe Con -
29K-121.68 - Hà Nội Xe Tải -
51B-702.66 - Hồ Chí Minh Xe Khách -
61K-314.88 - Bình Dương Xe Con -
60K-403.66 - Đồng Nai Xe Con -
49A-664.86 - Lâm Đồng Xe Con -
17A-432.68 - Thái Bình Xe Con -
37K-277.86 - Nghệ An Xe Con -
51L-204.88 - Hồ Chí Minh Xe Con -
51L-297.68 - Hồ Chí Minh Xe Con -
61C-545.68 - Bình Dương Xe Tải -
14A-844.88 - Quảng Ninh Xe Con -
86A-260.66 - Bình Thuận Xe Con -
47A-712.86 - Đắk Lắk Xe Con -
98C-332.66 - Bắc Giang Xe Tải -
93C-199.68 - Bình Phước Xe Tải -
51K-815.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
61C-557.88 - Bình Dương Xe Tải -
14A-794.66 - Quảng Ninh Xe Con -
48A-204.68 - Đắk Nông Xe Con -
86A-285.68 - Bình Thuận Xe Con -
99A-742.86 - Bắc Ninh Xe Con -