Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 99A-709.66 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 82A-131.88 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 73C-163.88 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 74C-125.88 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 51L-009.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 76A-240.88 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 36C-443.66 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 21A-171.88 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 14A-997.68 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 30K-427.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30K-747.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51D-943.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51L-509.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 72A-773.88 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 69A-137.88 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 30K-842.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-101.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-247.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 82A-134.86 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 73C-165.86 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 74A-248.86 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 88C-261.68 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 76A-281.66 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 36K-015.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 20A-675.88 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 21A-185.66 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 51M-203.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 14K-021.68 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 60K-426.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51D-959.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |