Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
60K-442.68 - Đồng Nai Xe Con -
30K-453.88 - Hà Nội Xe Con -
77A-295.88 - Bình Định Xe Con -
24A-253.68 - Lào Cai Xe Con -
36C-441.68 - Thanh Hóa Xe Tải -
30K-747.88 - Hà Nội Xe Con -
37C-484.88 - Nghệ An Xe Tải -
51M-308.66 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
51D-941.68 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
90A-227.88 - Hà Nam Xe Con -
19C-215.68 - Phú Thọ Xe Tải -
14K-012.68 - Quảng Ninh Xe Con -
72C-220.66 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Tải -
30L-061.88 - Hà Nội Xe Con -
61K-247.68 - Bình Dương Xe Con -
82A-126.86 - Kon Tum Xe Con -
15K-267.66 - Hải Phòng Xe Con -
69A-132.66 - Cà Mau Xe Con -
28A-204.86 - Hòa Bình Xe Con -
73C-161.66 - Quảng Bình Xe Tải -
61K-305.86 - Bình Dương Xe Con -
60K-432.86 - Đồng Nai Xe Con -
43C-281.86 - Đà Nẵng Xe Tải -
51M-092.86 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
88C-261.68 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
14K-032.68 - Quảng Ninh Xe Con -
93C-193.68 - Bình Phước Xe Tải -
36K-053.66 - Thanh Hóa Xe Con -
30L-094.66 - Hà Nội Xe Con -
98A-732.66 - Bắc Giang Xe Con -