Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 85A-117.68 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 30K-485.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15K-209.88 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 98C-391.68 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 37K-214.88 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 78A-200.66 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 70C-198.88 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 61K-272.86 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 95A-122.86 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 99A-755.68 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 51D-938.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51L-179.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 76A-310.68 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 36C-464.66 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 30L-004.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 49C-327.88 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 99A-879.66 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 37K-303.66 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 22A-208.66 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 61K-259.68 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 77A-327.86 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 51N-092.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 37C-476.88 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 75A-337.86 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 76A-331.86 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 51D-982.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 90C-137.88 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 76A-272.68 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 82C-084.88 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 49C-351.68 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |