Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 77A-291.66 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 30K-945.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 65A-400.86 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 37C-495.68 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 51D-943.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 72C-220.68 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 30K-910.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 82A-131.88 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 15K-217.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 69A-139.86 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 21A-171.88 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 60C-676.66 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 61K-307.86 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 74A-263.86 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 51L-940.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51D-959.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 90A-242.68 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 19A-584.86 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 82A-134.86 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 15K-145.88 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 20A-678.66 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 69A-159.68 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 51L-496.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 21A-185.66 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 74A-250.68 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 60K-462.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 43C-283.86 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 63C-201.66 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 51M-105.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 88C-260.68 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |