Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 17A-432.68 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 51L-341.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61C-570.86 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 86A-273.86 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 49A-638.86 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 75C-145.66 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 29K-121.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-347.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 62A-420.88 | - | Long An | Xe Con | - |
| 18A-442.66 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 92A-377.88 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 26A-184.86 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 51K-859.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 99A-742.86 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 68A-320.88 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 49A-633.86 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 37K-200.66 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 78C-740.86 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 75A-356.86 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 93C-201.68 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 48A-207.66 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 29K-417.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 30L-253.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 67A-283.88 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 62A-374.86 | - | Long An | Xe Con | - |
| 60K-692.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51K-765.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 99A-709.86 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 75A-359.86 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 64A-183.68 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |