Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 62D-010.88 | - | Long An | Xe tải van | - |
| 30K-594.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 61C-546.66 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 18C-147.68 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 76A-333.66 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 81A-361.66 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 92C-236.88 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 79A-491.86 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 83A-165.66 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 43A-820.86 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 49A-658.86 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 17A-409.86 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 63A-254.66 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 15D-052.68 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 38A-594.66 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 72A-782.68 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 34A-739.66 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 93A-434.68 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 62A-385.86 | - | Long An | Xe Con | - |
| 66A-244.66 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 20A-741.86 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 30M-142.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 35A-367.66 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 70A-503.66 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 89A-443.88 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 51L-301.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61K-380.68 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-481.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 30K-997.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15K-490.68 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |