Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29D-560.88 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 94C-072.88 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 49C-334.68 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 65A-423.68 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 37K-204.88 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-593.88 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 34A-745.68 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-187.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 81A-359.88 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 89A-432.68 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 61K-263.86 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 49C-329.88 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 30L-051.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 63A-261.86 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 51L-178.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 75D-012.68 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 30K-722.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 93A-441.88 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 30K-482.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 98C-388.86 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 35A-412.68 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 51K-749.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 92C-224.68 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 61K-369.66 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 79A-478.86 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 94A-097.88 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 49C-349.88 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 63A-282.86 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 15K-476.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 38A-572.66 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |