Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 66A-265.68 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 89A-402.88 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 49C-334.88 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 37K-374.88 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 20A-710.86 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 70A-498.68 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 60K-428.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 75A-400.86 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 72A-759.86 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 93A-443.68 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 98C-388.86 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 30K-781.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 94A-097.88 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 38A-539.88 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 62C-192.66 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 92C-225.88 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 66A-232.86 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 30K-494.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 81A-377.68 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47C-362.88 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 60K-492.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 15K-476.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 63A-338.66 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 30L-043.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-032.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-205.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 76A-333.66 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 30L-470.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51K-831.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 38C-210.68 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |