Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 64C-138.88 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 38A-534.88 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 34A-739.66 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 18C-157.66 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 35A-371.68 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 83A-173.88 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 17A-384.66 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 30K-549.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-138.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-100.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 89A-443.88 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 19A-620.88 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 70A-503.66 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 60K-451.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 30K-902.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-215.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 43A-790.66 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 67A-263.66 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 93A-434.88 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 29K-353.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 61K-437.66 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 29K-119.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 81A-369.66 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 89A-490.88 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 19A-552.86 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 14A-809.86 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 20A-715.86 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 60K-504.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51L-375.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-179.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |