Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
72A-743.88 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
93C-173.88 - Bình Phước Xe Tải -
29K-054.68 - Hà Nội Xe Tải -
67C-166.68 - An Giang Xe Tải -
18A-452.66 - Nam Định Xe Con -
20A-747.68 - Thái Nguyên Xe Con -
35A-354.66 - Ninh Bình Xe Con -
70A-470.86 - Tây Ninh Xe Con -
51L-377.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
47C-345.88 - Đắk Lắk Xe Tải -
17C-215.68 - Thái Bình Xe Tải -
43A-848.68 - Đà Nẵng Xe Con -
98C-316.88 - Bắc Giang Xe Tải -
37K-180.88 - Nghệ An Xe Con -
15C-487.88 - Hải Phòng Xe Tải -
19A-541.68 - Phú Thọ Xe Con -
70A-613.86 - Tây Ninh Xe Con -
51L-209.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
14A-877.86 - Quảng Ninh Xe Con -
62A-391.66 - Long An Xe Con -
36K-022.86 - Thanh Hóa Xe Con -
15C-436.66 - Hải Phòng Xe Tải -
30L-084.86 - Hà Nội Xe Con -
92A-363.86 - Quảng Nam Xe Con -
26C-132.88 - Sơn La Xe Tải -
98D-013.86 - Bắc Giang Xe tải van -
49A-607.68 - Lâm Đồng Xe Con -
71C-117.88 - Bến Tre Xe Tải -
37K-250.68 - Nghệ An Xe Con -
19A-603.68 - Phú Thọ Xe Con -