Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30K-443.66 - Hà Nội Xe Con -
30M-046.86 - Hà Nội Xe Con -
71A-174.88 - Bến Tre Xe Con -
62A-370.66 - Long An Xe Con -
26A-183.68 - Sơn La Xe Con -
84A-113.68 - Trà Vinh Xe Con -
48A-195.68 - Đắk Nông Xe Con -
51D-943.88 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
98A-655.86 - Bắc Giang Xe Con -
97A-089.68 - Bắc Kạn Xe Con -
37K-289.66 - Nghệ An Xe Con -
14A-873.88 - Quảng Ninh Xe Con -
70A-457.88 - Tây Ninh Xe Con -
21A-227.66 - Yên Bái Xe Con -
51K-940.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
61C-569.68 - Bình Dương Xe Tải -
29K-067.68 - Hà Nội Xe Tải -
51L-249.68 - Hồ Chí Minh Xe Con -
92A-383.86 - Quảng Nam Xe Con -
48A-201.88 - Đắk Nông Xe Con -
68A-323.86 - Kiên Giang Xe Con -
37K-241.68 - Nghệ An Xe Con -
14A-842.68 - Quảng Ninh Xe Con -
72C-281.86 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Tải -
47A-837.68 - Đắk Lắk Xe Con -
51K-879.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
30L-040.86 - Hà Nội Xe Con -
62A-405.66 - Long An Xe Con -
26A-202.68 - Sơn La Xe Con -
84A-122.68 - Trà Vinh Xe Con -