Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
51L-260.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
43A-795.88 - Đà Nẵng Xe Con -
77A-315.88 - Bình Định Xe Con -
99A-751.86 - Bắc Ninh Xe Con -
12A-223.86 - Lạng Sơn Xe Con -
63A-250.88 - Tiền Giang Xe Con -
88A-672.88 - Vĩnh Phúc Xe Con -
36K-004.88 - Thanh Hóa Xe Con -
76C-159.86 - Quảng Ngãi Xe Tải -
20A-721.66 - Thái Nguyên Xe Con -
60K-452.86 - Đồng Nai Xe Con -
51M-113.88 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
30L-097.66 - Hà Nội Xe Con -
51K-892.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
15K-243.68 - Hải Phòng Xe Con -
98A-748.66 - Bắc Giang Xe Con -
79A-495.88 - Khánh Hòa Xe Con -
51L-271.88 - Hồ Chí Minh Xe Con -
43A-841.88 - Đà Nẵng Xe Con -
61K-375.68 - Bình Dương Xe Con -
99A-653.88 - Bắc Ninh Xe Con -
34A-728.66 - Hải Dương Xe Con -
63A-259.68 - Tiền Giang Xe Con -
88A-625.88 - Vĩnh Phúc Xe Con -
37K-273.86 - Nghệ An Xe Con -
36C-455.66 - Thanh Hóa Xe Tải -
70A-455.88 - Tây Ninh Xe Con -
27A-102.88 - Điện Biên Xe Con -
60K-340.66 - Đồng Nai Xe Con -
36B-048.66 - Thanh Hóa Xe Khách -