Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
29K-141.88 - Hà Nội Xe Tải -
65A-427.88 - Cần Thơ Xe Con -
37K-315.86 - Nghệ An Xe Con -
51K-946.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
25A-077.88 - Lai Châu Xe Con -
36A-981.66 - Thanh Hóa Xe Con -
30L-105.68 - Hà Nội Xe Con -
20A-742.66 - Thái Nguyên Xe Con -
70A-478.86 - Tây Ninh Xe Con -
89C-356.86 - Hưng Yên Xe Tải -
89A-431.86 - Hưng Yên Xe Con -
73A-307.86 - Quảng Bình Xe Con -
61K-402.68 - Bình Dương Xe Con -
30L-054.68 - Hà Nội Xe Con -
43A-774.66 - Đà Nẵng Xe Con -
37K-212.66 - Nghệ An Xe Con -
51K-835.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
38C-216.86 - Hà Tĩnh Xe Tải -
19A-582.68 - Phú Thọ Xe Con -
88A-690.88 - Vĩnh Phúc Xe Con -
51K-743.88 - Hồ Chí Minh Xe Con -
72A-769.68 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
34A-803.86 - Hải Dương Xe Con -
93A-417.66 - Bình Phước Xe Con -
36A-984.88 - Thanh Hóa Xe Con -
60K-414.66 - Đồng Nai Xe Con -
98A-631.66 - Bắc Giang Xe Con -
20A-746.88 - Thái Nguyên Xe Con -
81A-393.86 - Gia Lai Xe Con -
70A-473.68 - Tây Ninh Xe Con -