Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
19A-541.88 - Phú Thọ Xe Con -
88A-649.86 - Vĩnh Phúc Xe Con -
36B-050.66 - Thanh Hóa Xe Khách -
34A-784.66 - Hải Dương Xe Con -
76A-249.68 - Quảng Ngãi Xe Con -
51K-901.88 - Hồ Chí Minh Xe Con -
93A-429.88 - Bình Phước Xe Con -
36K-007.86 - Thanh Hóa Xe Con -
29K-084.66 - Hà Nội Xe Tải -
30K-984.88 - Hà Nội Xe Con -
89C-313.68 - Hưng Yên Xe Tải -
73A-303.66 - Quảng Bình Xe Con -
79A-475.88 - Khánh Hòa Xe Con -
60K-374.66 - Đồng Nai Xe Con -
51K-910.68 - Hồ Chí Minh Xe Con -
63A-278.66 - Tiền Giang Xe Con -
19A-620.66 - Phú Thọ Xe Con -
88A-632.86 - Vĩnh Phúc Xe Con -
36K-282.66 - Thanh Hóa Xe Con -
72A-792.66 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
47A-640.66 - Đắk Lắk Xe Con -
51L-072.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
25A-073.66 - Lai Châu Xe Con -
36A-941.66 - Thanh Hóa Xe Con -
29K-051.66 - Hà Nội Xe Tải -
12A-234.88 - Lạng Sơn Xe Con -
30K-416.68 - Hà Nội Xe Con -
70A-465.68 - Tây Ninh Xe Con -
89A-438.66 - Hưng Yên Xe Con -
73A-307.88 - Quảng Bình Xe Con -