Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 43A-893.88 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 98A-717.88 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 20A-748.66 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 70A-459.88 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 34B-044.86 | - | Hải Dương | Xe Khách | - |
| 51K-987.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61K-375.88 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 30L-160.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 49C-327.66 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 99A-718.66 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 19A-610.66 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 72A-772.66 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 29K-105.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 66C-162.66 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 20A-672.88 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 81A-371.66 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 89A-439.86 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 61K-298.66 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 83A-164.68 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 60K-427.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 49C-328.86 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 30K-947.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 37K-329.66 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 63A-257.66 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 43B-065.66 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | - |
| 19A-649.68 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 51L-150.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 72A-749.88 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 97B-016.66 | - | Bắc Kạn | Xe Khách | - |
| 65A-441.88 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |