Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
36C-436.88 - Thanh Hóa Xe Tải -
60K-384.68 - Đồng Nai Xe Con -
51D-935.88 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
28A-204.88 - Hòa Bình Xe Con -
61K-385.88 - Bình Dương Xe Con -
60C-673.88 - Đồng Nai Xe Tải -
36K-025.86 - Thanh Hóa Xe Con -
99A-740.88 - Bắc Ninh Xe Con -
51L-954.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
85A-114.68 - Ninh Thuận Xe Con -
51L-329.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
34C-392.88 - Hải Dương Xe Tải -
20A-741.68 - Thái Nguyên Xe Con -
22A-217.86 - Tuyên Quang Xe Con -
61K-259.88 - Bình Dương Xe Con -
60C-714.66 - Đồng Nai Xe Tải -
24A-303.86 - Lào Cai Xe Con -
15K-141.66 - Hải Phòng Xe Con -
90C-132.88 - Hà Nam Xe Tải -
64A-172.68 - Vĩnh Long Xe Con -
76A-251.68 - Quảng Ngãi Xe Con -
36C-446.68 - Thanh Hóa Xe Tải -
43C-289.88 - Đà Nẵng Xe Tải -
49A-663.88 - Lâm Đồng Xe Con -
22A-227.66 - Tuyên Quang Xe Con -
21A-183.66 - Yên Bái Xe Con -
61K-292.66 - Bình Dương Xe Con -
15K-184.88 - Hải Phòng Xe Con -
99A-741.86 - Bắc Ninh Xe Con -
37C-481.68 - Nghệ An Xe Tải -