Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
29K-065.88 - Hà Nội Xe Tải -
72C-216.66 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Tải -
81A-397.86 - Gia Lai Xe Con -
79A-484.66 - Khánh Hòa Xe Con -
37K-316.86 - Nghệ An Xe Con -
14A-921.86 - Quảng Ninh Xe Con -
20A-670.88 - Thái Nguyên Xe Con -
47C-342.66 - Đắk Lắk Xe Tải -
51L-479.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
30M-271.68 - Hà Nội Xe Con -
61K-390.88 - Bình Dương Xe Con -
62A-404.66 - Long An Xe Con -
18A-411.68 - Nam Định Xe Con -
35A-348.66 - Ninh Bình Xe Con -
92A-385.86 - Quảng Nam Xe Con -
30K-471.68 - Hà Nội Xe Con -
81A-387.86 - Gia Lai Xe Con -
19A-603.86 - Phú Thọ Xe Con -
70A-472.66 - Tây Ninh Xe Con -
47C-339.86 - Đắk Lắk Xe Tải -
60K-445.68 - Đồng Nai Xe Con -
15K-442.66 - Hải Phòng Xe Con -
70A-614.88 - Tây Ninh Xe Con -
15K-150.88 - Hải Phòng Xe Con -
72A-784.86 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
30M-053.88 - Hà Nội Xe Con -
61K-299.86 - Bình Dương Xe Con -
98C-310.88 - Bắc Giang Xe Tải -
62A-372.68 - Long An Xe Con -
92A-362.68 - Quảng Nam Xe Con -