Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
92A-390.88 - Quảng Nam Xe Con -
26A-183.66 - Sơn La Xe Con -
17A-449.86 - Thái Bình Xe Con -
88A-679.66 - Vĩnh Phúc Xe Con -
48C-099.88 - Đắk Nông Xe Tải -
66A-230.66 - Đồng Tháp Xe Con -
81C-233.88 - Gia Lai Xe Tải -
49A-646.88 - Lâm Đồng Xe Con -
70A-460.68 - Tây Ninh Xe Con -
47A-657.66 - Đắk Lắk Xe Con -
72A-864.68 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
27C-076.86 - Điện Biên Xe Tải -
29K-113.86 - Hà Nội Xe Tải -
30K-740.86 - Hà Nội Xe Con -
30K-827.86 - Hà Nội Xe Con -
66A-264.68 - Đồng Tháp Xe Con -
30M-170.88 - Hà Nội Xe Con -
18C-174.66 - Nam Định Xe Tải -
30L-107.86 - Hà Nội Xe Con -
51L-087.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
98A-693.66 - Bắc Giang Xe Con -
71A-198.86 - Bến Tre Xe Con -
38A-580.86 - Hà Tĩnh Xe Con -
18A-411.88 - Nam Định Xe Con -
84A-123.86 - Trà Vinh Xe Con -
48A-215.66 - Đắk Nông Xe Con -
86A-258.66 - Bình Thuận Xe Con -
89A-447.68 - Hưng Yên Xe Con -
49A-650.88 - Lâm Đồng Xe Con -
47A-592.88 - Đắk Lắk Xe Con -