Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
60K-485.68 - Đồng Nai Xe Con -
30K-971.86 - Hà Nội Xe Con -
43A-843.68 - Đà Nẵng Xe Con -
49A-609.88 - Lâm Đồng Xe Con -
17A-450.68 - Thái Bình Xe Con -
30K-762.66 - Hà Nội Xe Con -
37K-251.88 - Nghệ An Xe Con -
84C-114.68 - Trà Vinh Xe Tải -
38A-549.88 - Hà Tĩnh Xe Con -
88A-697.66 - Vĩnh Phúc Xe Con -
34A-725.86 - Hải Dương Xe Con -
14A-853.66 - Quảng Ninh Xe Con -
30L-342.88 - Hà Nội Xe Con -
30K-534.66 - Hà Nội Xe Con -
97A-078.68 - Bắc Kạn Xe Con -
20C-279.88 - Thái Nguyên Xe Tải -
29K-409.66 - Hà Nội Xe Tải -
35A-406.86 - Ninh Bình Xe Con -
70A-475.86 - Tây Ninh Xe Con -
49A-751.68 - Lâm Đồng Xe Con -
51L-387.68 - Hồ Chí Minh Xe Con -
89A-445.68 - Hưng Yên Xe Con -
51L-083.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
79A-484.88 - Khánh Hòa Xe Con -
49A-610.66 - Lâm Đồng Xe Con -
30L-047.86 - Hà Nội Xe Con -
71A-169.66 - Bến Tre Xe Con -
37K-343.68 - Nghệ An Xe Con -
84A-131.68 - Trà Vinh Xe Con -
67A-345.88 - An Giang Xe Con -