Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
83A-164.68 - Sóc Trăng Xe Con -
60K-427.66 - Đồng Nai Xe Con -
49C-328.86 - Lâm Đồng Xe Tải -
37K-329.66 - Nghệ An Xe Con -
63A-257.66 - Tiền Giang Xe Con -
43B-065.66 - Đà Nẵng Xe Khách -
51L-093.68 - Hồ Chí Minh Xe Con -
19A-649.68 - Phú Thọ Xe Con -
72A-749.88 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
30K-421.68 - Hà Nội Xe Con -
97B-016.66 - Bắc Kạn Xe Khách -
35A-440.66 - Ninh Bình Xe Con -
51K-940.88 - Hồ Chí Minh Xe Con -
89A-400.88 - Hưng Yên Xe Con -
92C-228.68 - Quảng Nam Xe Tải -
83A-172.66 - Sóc Trăng Xe Con -
49A-644.88 - Lâm Đồng Xe Con -
17A-453.88 - Thái Bình Xe Con -
30K-761.66 - Hà Nội Xe Con -
38A-547.68 - Hà Tĩnh Xe Con -
19A-532.88 - Phú Thọ Xe Con -
51L-153.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
30K-760.66 - Hà Nội Xe Con -
93A-457.88 - Bình Phước Xe Con -
66A-257.66 - Đồng Tháp Xe Con -
30K-434.68 - Hà Nội Xe Con -
18C-145.66 - Nam Định Xe Tải -
20A-758.68 - Thái Nguyên Xe Con -
70A-521.68 - Tây Ninh Xe Con -
92C-237.88 - Quảng Nam Xe Tải -