Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37K-192.66 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 36A-940.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 70C-195.66 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 51M-223.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 36C-579.66 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 93A-452.88 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 81A-390.88 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 89A-540.88 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 29K-121.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51L-308.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-036.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 38C-209.68 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 12A-227.88 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 17C-184.66 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 88A-630.88 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 60K-404.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51D-928.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 67A-298.86 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 37K-242.66 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 70A-454.68 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 51L-254.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 29K-058.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51L-305.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 99A-710.88 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 12A-214.66 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 35C-149.68 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 17A-459.68 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 66C-162.68 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 30K-853.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 49A-697.66 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |