Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
99A-672.66 - Bắc Ninh Xe Con -
75A-330.86 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
51M-105.68 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
85A-134.88 - Ninh Thuận Xe Con -
64A-159.66 - Vĩnh Long Xe Con -
60K-340.68 - Đồng Nai Xe Con -
15C-435.88 - Hải Phòng Xe Tải -
98A-733.68 - Bắc Giang Xe Con -
49A-639.66 - Lâm Đồng Xe Con -
94A-113.88 - Bạc Liêu Xe Con -
51L-349.88 - Hồ Chí Minh Xe Con -
95C-079.66 - Hậu Giang Xe Tải -
60K-450.86 - Đồng Nai Xe Con -
30L-307.68 - Hà Nội Xe Con -
36A-950.68 - Thanh Hóa Xe Con -
99A-714.68 - Bắc Ninh Xe Con -
23A-141.68 - Hà Giang Xe Con -
19A-719.68 - Phú Thọ Xe Con -
51L-265.88 - Hồ Chí Minh Xe Con -
30K-423.88 - Hà Nội Xe Con -
68A-290.88 - Kiên Giang Xe Con -
60C-671.66 - Đồng Nai Xe Tải -
15C-429.68 - Hải Phòng Xe Tải -
22A-252.68 - Tuyên Quang Xe Con -
51K-795.88 - Hồ Chí Minh Xe Con -
28A-213.66 - Hòa Bình Xe Con -
21C-097.66 - Yên Bái Xe Tải -
66A-302.68 - Đồng Tháp Xe Con -
51L-240.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
95A-115.86 - Hậu Giang Xe Con -