Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 78A-189.68 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 75A-359.68 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 47A-597.88 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 30L-334.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-105.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 19A-717.66 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 30K-840.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-070.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 98A-733.68 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 28C-100.66 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 95C-077.66 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 20C-263.88 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 94A-113.86 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 51K-903.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 65C-203.68 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 61K-331.86 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 99A-670.66 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 68A-305.86 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 49A-607.88 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 75A-319.66 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 20C-277.86 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 60C-675.88 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 30L-061.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 67A-277.66 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 85A-122.86 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 76C-164.88 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 98C-384.86 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 66A-302.86 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 51K-839.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 23A-139.66 | - | Hà Giang | Xe Con | - |