Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98A-719.88 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 81C-255.66 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 89A-554.66 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89D-017.86 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 27A-105.88 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 60K-387.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 37K-247.86 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 51N-142.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 88A-645.68 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 72A-737.86 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 47A-660.86 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 25A-067.66 | - | Lai Châu | Xe Con | - |
| 36C-452.88 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 66D-008.68 | - | Đồng Tháp | Xe tải van | - |
| 12A-227.68 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 30L-144.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 65A-425.88 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 70A-510.88 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 89A-534.88 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 61K-324.68 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 79A-493.68 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 30K-434.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15K-200.68 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 99A-672.88 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 37K-205.66 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38C-209.68 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 19A-617.66 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-637.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 51K-913.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30L-394.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |