Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
65A-465.88 - Cần Thơ Xe Con -
99A-747.86 - Bắc Ninh Xe Con -
37K-183.66 - Nghệ An Xe Con -
63A-280.86 - Tiền Giang Xe Con -
19A-609.66 - Phú Thọ Xe Con -
20B-036.86 - Thái Nguyên Xe Khách -
93A-445.68 - Bình Phước Xe Con -
30L-462.86 - Hà Nội Xe Con -
70A-554.68 - Tây Ninh Xe Con -
83A-161.88 - Sóc Trăng Xe Con -
43A-765.88 - Đà Nẵng Xe Con -
94A-092.68 - Bạc Liêu Xe Con -
30K-647.86 - Hà Nội Xe Con -
43B-064.68 - Đà Nẵng Xe Khách -
51L-326.88 - Hồ Chí Minh Xe Con -
38A-592.66 - Hà Tĩnh Xe Con -
75C-160.68 - Thừa Thiên Huế Xe Tải -
34A-797.86 - Hải Dương Xe Con -
93A-410.68 - Bình Phước Xe Con -
81A-411.88 - Gia Lai Xe Con -
35C-159.68 - Ninh Bình Xe Tải -
70A-512.66 - Tây Ninh Xe Con -
79A-583.68 - Khánh Hòa Xe Con -
51K-947.88 - Hồ Chí Minh Xe Con -
89A-415.88 - Hưng Yên Xe Con -
92C-245.86 - Quảng Nam Xe Tải -
47C-314.88 - Đắk Lắk Xe Tải -
94A-095.66 - Bạc Liêu Xe Con -
49C-342.88 - Lâm Đồng Xe Tải -
30K-790.68 - Hà Nội Xe Con -