Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30L-061.86 - Hà Nội Xe Con -
67A-277.66 - An Giang Xe Con -
85A-122.86 - Ninh Thuận Xe Con -
76C-164.88 - Quảng Ngãi Xe Tải -
98C-384.86 - Bắc Giang Xe Tải -
66A-302.86 - Đồng Tháp Xe Con -
51K-839.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
23A-139.66 - Hà Giang Xe Con -
34C-380.86 - Hải Dương Xe Tải -
49A-653.66 - Lâm Đồng Xe Con -
60K-389.68 - Đồng Nai Xe Con -
30K-501.66 - Hà Nội Xe Con -
20A-742.88 - Thái Nguyên Xe Con -
60C-670.88 - Đồng Nai Xe Tải -
51M-277.66 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
78B-021.86 - Phú Yên Xe Khách -
51L-215.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
28A-202.68 - Hòa Bình Xe Con -
24C-142.68 - Lào Cai Xe Tải -
98A-864.86 - Bắc Giang Xe Con -
61K-279.88 - Bình Dương Xe Con -
37K-208.66 - Nghệ An Xe Con -
47A-641.88 - Đắk Lắk Xe Con -
30K-496.68 - Hà Nội Xe Con -
20A-738.66 - Thái Nguyên Xe Con -
21A-191.68 - Yên Bái Xe Con -
60C-713.68 - Đồng Nai Xe Tải -
73C-193.88 - Quảng Bình Xe Tải -
51L-062.68 - Hồ Chí Minh Xe Con -
28A-245.66 - Hòa Bình Xe Con -