Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
90A-269.68 - Hà Nam Xe Con -
19A-580.86 - Phú Thọ Xe Con -
88C-273.88 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
51L-149.88 - Hồ Chí Minh Xe Con -
72A-705.88 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
34A-731.66 - Hải Dương Xe Con -
76A-249.88 - Quảng Ngãi Xe Con -
30K-950.86 - Hà Nội Xe Con -
82D-005.88 - Kon Tum Xe tải van -
20A-753.68 - Thái Nguyên Xe Con -
60K-385.88 - Đồng Nai Xe Con -
24A-259.66 - Lào Cai Xe Con -
30K-597.86 - Hà Nội Xe Con -
37K-269.86 - Nghệ An Xe Con -
51M-074.68 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
90A-242.66 - Hà Nam Xe Con -
19A-606.86 - Phú Thọ Xe Con -
72A-716.88 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
34A-720.86 - Hải Dương Xe Con -
93A-425.68 - Bình Phước Xe Con -
82A-137.66 - Kon Tum Xe Con -
12C-119.88 - Lạng Sơn Xe Tải -
20A-755.66 - Thái Nguyên Xe Con -
38A-710.66 - Hà Tĩnh Xe Con -
51L-209.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
89C-304.88 - Hưng Yên Xe Tải -
61K-362.88 - Bình Dương Xe Con -
74A-251.86 - Quảng Trị Xe Con -
60K-419.66 - Đồng Nai Xe Con -
24A-240.68 - Lào Cai Xe Con -