Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 70A-506.88 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70D-014.68 | - | Tây Ninh | Xe tải van | - |
| 30M-391.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 24A-322.86 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 61K-247.66 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 71C-121.86 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 38A-569.66 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 62A-357.66 | - | Long An | Xe Con | - |
| 18A-408.68 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 92A-367.86 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 26C-145.86 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 66A-247.68 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 64C-111.66 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 51L-373.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 15K-249.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 49A-613.86 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 19A-567.66 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 70A-485.66 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 47A-721.86 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 60K-395.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 65A-411.66 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 49A-779.88 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 98A-785.86 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 71A-191.88 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 38A-578.66 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 35A-402.86 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 92A-393.66 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 17A-410.68 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 51D-930.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 15K-237.88 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |