Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
51K-871.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
24A-249.86 - Lào Cai Xe Con -
37K-241.86 - Nghệ An Xe Con -
63A-287.66 - Tiền Giang Xe Con -
51M-152.86 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
88A-627.68 - Vĩnh Phúc Xe Con -
72A-773.68 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
34A-784.68 - Hải Dương Xe Con -
93A-452.66 - Bình Phước Xe Con -
66C-171.86 - Đồng Tháp Xe Tải -
20A-750.68 - Thái Nguyên Xe Con -
70A-461.68 - Tây Ninh Xe Con -
29K-102.88 - Hà Nội Xe Tải -
30K-750.66 - Hà Nội Xe Con -
49C-330.88 - Lâm Đồng Xe Tải -
17A-415.86 - Thái Bình Xe Con -
37K-220.86 - Nghệ An Xe Con -
63A-277.66 - Tiền Giang Xe Con -
43B-067.68 - Đà Nẵng Xe Khách -
72A-759.66 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
30L-101.88 - Hà Nội Xe Con -
93A-427.86 - Bình Phước Xe Con -
66C-165.88 - Đồng Tháp Xe Tải -
20A-710.88 - Thái Nguyên Xe Con -
81A-358.66 - Gia Lai Xe Con -
35C-158.86 - Ninh Bình Xe Tải -
34C-446.88 - Hải Dương Xe Tải -
89A-415.68 - Hưng Yên Xe Con -
73C-173.68 - Quảng Bình Xe Tải -
83A-162.68 - Sóc Trăng Xe Con -