Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
93C-173.66 - Bình Phước Xe Tải -
89A-491.68 - Hưng Yên Xe Con -
49A-587.66 - Lâm Đồng Xe Con -
19A-600.68 - Phú Thọ Xe Con -
14A-872.66 - Quảng Ninh Xe Con -
60K-362.68 - Đồng Nai Xe Con -
88A-800.86 - Vĩnh Phúc Xe Con -
29K-115.88 - Hà Nội Xe Tải -
30K-910.66 - Hà Nội Xe Con -
30K-463.66 - Hà Nội Xe Con -
30K-474.68 - Hà Nội Xe Con -
71A-172.68 - Bến Tre Xe Con -
38A-584.68 - Hà Tĩnh Xe Con -
62A-387.86 - Long An Xe Con -
35A-371.88 - Ninh Bình Xe Con -
17A-419.68 - Thái Bình Xe Con -
84A-133.68 - Trà Vinh Xe Con -
89A-465.88 - Hưng Yên Xe Con -
37K-294.66 - Nghệ An Xe Con -
36A-964.88 - Thanh Hóa Xe Con -
47A-660.88 - Đắk Lắk Xe Con -
60K-482.88 - Đồng Nai Xe Con -
51L-231.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
49A-760.66 - Lâm Đồng Xe Con -
49C-346.66 - Lâm Đồng Xe Tải -
51L-095.88 - Hồ Chí Minh Xe Con -
67C-172.66 - An Giang Xe Tải -
98A-680.86 - Bắc Giang Xe Con -
71A-184.68 - Bến Tre Xe Con -
62A-409.86 - Long An Xe Con -