Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 26A-192.66 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 60K-489.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 30L-067.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 98A-640.68 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 11C-068.66 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 78C-740.88 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 36C-444.68 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 51K-947.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61K-350.86 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 48C-100.88 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 86A-269.88 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 62A-370.88 | - | Long An | Xe Con | - |
| 75A-322.68 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 85B-010.66 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 51L-327.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 60K-373.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 11A-112.66 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 37K-217.66 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 86A-331.66 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 51K-820.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51K-959.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30K-705.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 99A-725.66 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 75B-025.66 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 51L-931.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 23A-134.86 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 85A-129.88 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 64A-162.66 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 68A-290.66 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 15C-437.66 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |