Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
37K-260.88 - Nghệ An Xe Con -
63A-263.88 - Tiền Giang Xe Con -
15K-490.86 - Hải Phòng Xe Con -
38A-535.88 - Hà Tĩnh Xe Con -
19A-628.66 - Phú Thọ Xe Con -
84A-148.86 - Trà Vinh Xe Con -
99C-308.88 - Bắc Ninh Xe Tải -
14A-887.68 - Quảng Ninh Xe Con -
36A-953.68 - Thanh Hóa Xe Con -
29K-051.68 - Hà Nội Xe Tải -
60C-766.68 - Đồng Nai Xe Tải -
51L-050.88 - Hồ Chí Minh Xe Con -
61K-381.66 - Bình Dương Xe Con -
30K-871.86 - Hà Nội Xe Con -
43A-842.88 - Đà Nẵng Xe Con -
17A-454.66 - Thái Bình Xe Con -
51L-127.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
19A-600.86 - Phú Thọ Xe Con -
51L-031.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
72A-735.86 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
93A-445.66 - Bình Phước Xe Con -
29K-070.66 - Hà Nội Xe Tải -
30L-124.86 - Hà Nội Xe Con -
30M-278.86 - Hà Nội Xe Con -
35A-370.86 - Ninh Bình Xe Con -
70A-472.66 - Tây Ninh Xe Con -
51L-224.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
47C-325.68 - Đắk Lắk Xe Tải -
98C-314.86 - Bắc Giang Xe Tải -
49A-607.86 - Lâm Đồng Xe Con -