Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
67A-300.66 - An Giang Xe Con -
89A-419.66 - Hưng Yên Xe Con -
92A-374.68 - Quảng Nam Xe Con -
47A-589.68 - Đắk Lắk Xe Con -
51K-923.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
60K-474.86 - Đồng Nai Xe Con -
49A-612.86 - Lâm Đồng Xe Con -
30L-024.66 - Hà Nội Xe Con -
37K-274.66 - Nghệ An Xe Con -
38A-549.66 - Hà Tĩnh Xe Con -
88A-620.66 - Vĩnh Phúc Xe Con -
47C-423.86 - Đắk Lắk Xe Tải -
86A-267.66 - Bình Thuận Xe Con -
29K-052.66 - Hà Nội Xe Tải -
30K-954.68 - Hà Nội Xe Con -
29K-462.88 - Hà Nội Xe Tải -
35A-350.88 - Ninh Bình Xe Con -
37K-514.86 - Nghệ An Xe Con -
67A-263.88 - An Giang Xe Con -
89C-302.66 - Hưng Yên Xe Tải -
47A-615.88 - Đắk Lắk Xe Con -
51K-769.88 - Hồ Chí Minh Xe Con -
61K-309.68 - Bình Dương Xe Con -
68B-030.66 - Kiên Giang Xe Khách -
49A-647.66 - Lâm Đồng Xe Con -
71C-118.66 - Bến Tre Xe Tải -
84C-117.86 - Trà Vinh Xe Tải -
61K-569.66 - Bình Dương Xe Con -
14A-794.88 - Quảng Ninh Xe Con -
29K-042.68 - Hà Nội Xe Tải -