Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 67A-279.88 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 92A-379.66 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 47A-705.66 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 29K-053.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 68A-310.68 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 51K-840.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 60K-638.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51K-913.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 86A-273.66 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 99A-732.68 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 18A-414.66 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 75A-335.88 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 67A-293.68 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 22A-207.86 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 51K-817.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 28A-242.88 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 78A-179.68 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 17A-406.66 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 61K-320.66 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 34A-757.66 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 30L-082.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 99A-760.66 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 64A-165.86 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 15C-430.66 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 20C-263.66 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 66D-013.86 | - | Đồng Tháp | Xe tải van | - |
| 51L-020.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61K-436.68 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 99A-664.86 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 75A-350.88 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |