Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
51D-918.68 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
72C-220.86 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Tải -
61K-294.86 - Bình Dương Xe Con -
98A-711.66 - Bắc Giang Xe Con -
24C-144.88 - Lào Cai Xe Tải -
37C-488.66 - Nghệ An Xe Tải -
19C-219.86 - Phú Thọ Xe Tải -
11B-015.86 - Cao Bằng Xe Khách -
51L-028.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
51L-376.88 - Hồ Chí Minh Xe Con -
65A-412.88 - Cần Thơ Xe Con -
61K-284.88 - Bình Dương Xe Con -
77A-281.88 - Bình Định Xe Con -
90A-248.66 - Hà Nam Xe Con -
82A-120.88 - Kon Tum Xe Con -
73C-164.66 - Quảng Bình Xe Tải -
19A-577.68 - Phú Thọ Xe Con -
20A-800.86 - Thái Nguyên Xe Con -
14C-460.66 - Quảng Ninh Xe Tải -
34A-779.86 - Hải Dương Xe Con -
82A-127.86 - Kon Tum Xe Con -
73C-173.86 - Quảng Bình Xe Tải -
74A-227.88 - Quảng Trị Xe Con -
88C-267.68 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
47A-702.66 - Đắk Lắk Xe Con -
19A-605.86 - Phú Thọ Xe Con -
76A-250.68 - Quảng Ngãi Xe Con -
51N-152.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
14C-468.66 - Quảng Ninh Xe Tải -
60K-438.88 - Đồng Nai Xe Con -