Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30K-400.66 - Hà Nội Xe Con -
62A-403.88 - Long An Xe Con -
75A-335.68 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
51M-197.66 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
23A-145.86 - Hà Giang Xe Con -
19A-746.88 - Phú Thọ Xe Con -
47A-603.88 - Đắk Lắk Xe Con -
51L-230.88 - Hồ Chí Minh Xe Con -
17C-201.66 - Thái Bình Xe Tải -
22A-207.66 - Tuyên Quang Xe Con -
78A-180.88 - Phú Yên Xe Con -
51L-327.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
61K-360.66 - Bình Dương Xe Con -
95C-075.68 - Hậu Giang Xe Tải -
89A-411.88 - Hưng Yên Xe Con -
92C-231.66 - Quảng Nam Xe Tải -
68A-294.66 - Kiên Giang Xe Con -
60K-437.86 - Đồng Nai Xe Con -
98A-653.66 - Bắc Giang Xe Con -
20C-261.88 - Thái Nguyên Xe Tải -
98A-880.86 - Bắc Giang Xe Con -
51D-933.66 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
66A-311.66 - Đồng Tháp Xe Con -
95A-114.66 - Hậu Giang Xe Con -
60C-670.66 - Đồng Nai Xe Tải -
75A-353.86 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
51N-142.68 - Hồ Chí Minh Xe Con -
60K-377.68 - Đồng Nai Xe Con -
51D-914.66 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
28A-203.68 - Hòa Bình Xe Con -