Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
15C-438.66 - Hải Phòng Xe Tải -
49A-654.86 - Lâm Đồng Xe Con -
20C-272.66 - Thái Nguyên Xe Tải -
28A-203.88 - Hòa Bình Xe Con -
78A-172.88 - Phú Yên Xe Con -
84C-111.88 - Trà Vinh Xe Tải -
95A-109.88 - Hậu Giang Xe Con -
99A-744.68 - Bắc Ninh Xe Con -
78B-021.66 - Phú Yên Xe Khách -
60K-470.88 - Đồng Nai Xe Con -
37K-240.68 - Nghệ An Xe Con -
22A-209.68 - Tuyên Quang Xe Con -
70A-496.66 - Tây Ninh Xe Con -
61K-265.66 - Bình Dương Xe Con -
24C-141.68 - Lào Cai Xe Tải -
51D-917.66 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
76A-299.86 - Quảng Ngãi Xe Con -
30L-005.88 - Hà Nội Xe Con -
98A-713.68 - Bắc Giang Xe Con -
49A-610.88 - Lâm Đồng Xe Con -
99C-331.66 - Bắc Ninh Xe Tải -
61K-276.68 - Bình Dương Xe Con -
24A-259.68 - Lào Cai Xe Con -
65A-482.66 - Cần Thơ Xe Con -
37C-487.68 - Nghệ An Xe Tải -
75A-324.66 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
51M-084.88 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
51D-919.88 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
90C-140.88 - Hà Nam Xe Tải -
76A-255.66 - Quảng Ngãi Xe Con -